mathematical function

mathematical function

The teacher draws a graph of a mathematical function on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hàm số toán học (mathematical function) - Trong toán học, "mathematical function" một quan hệ toán học giữa hai tập hợp, sao cho mỗi phần tử của tập hợp thứ nhất (gọi là tập xác định - domain) được liên kết với duy nhất một phần tử của tập hợp thứ hai (gọi là tập giá trị - range). - Nói cách khác, một hàm sốmột "quy tắc" hoặc "ánh xạ" lấy một đầu vào (input) cho ra một đầu ra (output) duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Hàm số toán học f(x) = x² ánh xạ mỗi số thực thành bình phương của .)
  • (Trong khoa học máy tính, một hàm số toán học thường được dùng để mô hình hóa các mối quan hệ giữa các biến số.)
  • (Tập xác định của hàm số toán học này tất cả các số nguyên dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a mathematical function": định nghĩa một hàm số toán học.

    • We need to define a mathematical function that describes the growth of the population. (Chúng ta cần định nghĩa một hàm số toán học mô tả sự tăng trưởng dân số.)
  • "the inverse of a mathematical function": hàm số nghịch đảo của một hàm số toán học.

    • The inverse of the mathematical function f(x) = 2x is g(x) = x/2. (Hàm số nghịch đảo của hàm số toán học f(x) = 2x g(x) = x/2.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàm số (function): từ rút gọn thường dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh tính "toán học".

    • A function is a special type of relation. (Một hàm sốmột loại quan hệ đặc biệt.)
  • Ánh xạ (mapping): đồng nghĩa với hàm số, đặc biệt trong đại số trừu tượng.

    • This mapping is a bijective function. (Ánh xạ này một hàm số song ánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan hệ hàm (functional relation): một quan hệ toán học thỏa mãn tính chất mỗi đầu vào chỉ một đầu ra.
  • Quy tắc (rule): cách hiểu đơn giản hơn về hàm số, như một "quy tắc" gán giá trị.
Các cụm từ liên quan
  • Domain of the function: tập xác định của hàm số.

    • The domain of the function is all real numbers except zero. (Tập xác định của hàm sốtất cả các số thực trừ số không.)
  • Range of the function: tập giá trị của hàm số.

    • The range of this function is the set of all non-negative integers. (Tập giá trị của hàm số này tập hợp tất cả các số nguyên không âm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a function of something": một hàm số của cái đó (nghĩa bóng: phụ thuộc vào).
    • Success is a function of hard work and dedication. (Thành công một hàm số của sự chăm chỉ cống hiến - nghĩa phụ thuộc vào điều đó.)